Từ 13 chữ Hán bí ẩn trên vai chiếc bình hoa lam lưu lạc 8.000 dặm tại Thổ Nhĩ Kỳ, một bức tranh lịch sử kỳ vĩ dần được hé lộ. Dòng chữ “Thái Hòa bát niên, Nam Sách châu, tượng nhân Bùi thị hý bút” không chỉ là chiếc chìa khóa định vị không gian địa lý, mà còn là bản tuyên ngôn đầy kiêu hãnh của một thời đại rực rỡ bậc nhất trong lịch sử dân tộc. Đó là tiếng vọng từ thế kỷ XV, kể cho hậu thế nghe về một nữ nghệ nhân tài hoa xuất chúng và một “kỷ nguyên vàng” của nghệ thuật gốm sứ Đại Việt.
Bùi Thị Hý: Nữ Danh Nhân Phá Vỡ Mọi Định Kiến Thời Phong Kiến
Trong suốt chiều dài lịch sử phong kiến, khi lễ giáo Nho gia với tư tưởng “trọng nam khinh nữ” còn đè nặng, việc một người phụ nữ được xưng danh trên các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là những kiệt tác xuất khẩu vươn tầm thế giới, là điều vô cùng hiếm hoi. Thế nhưng, cụ Tổ nghề gốm Chu Đậu – nữ nghệ nhân Bùi Thị Hý – đã làm được điều vĩ đại đó.
Qua các tư liệu khảo cổ và phả hệ, chân dung bà Bùi Thị Hý hiện lên không chỉ là một thợ gốm (“tượng nhân”) có đôi bàn tay tài hoa, mà còn là một nữ doanh nhân, một nhà hàng hải lỗi lạc. Bà là người đã thổi hồn vào đất, biến những hòn đất sét vô tri bên dòng sông Thái Bình thành những tác phẩm nghệ thuật “trong như ngọc, trắng như ngà, kêu như chuông”. Chữ “hý bút” (vẽ chơi, phóng bút) trên chiếc bình cổ thể hiện một tâm thế tự do, khoáng đạt, vượt ra ngoài những khuôn khổ gò bó của hội họa đương thời.
Sự xuất hiện của cái tên Bùi Thị Hý trên một bảo vật quốc tế là minh chứng đanh thép cho vị thế của người phụ nữ Việt Nam trong dòng chảy kinh tế – văn hóa thời Lê Sơ. Bà không chỉ đại diện cho trí tuệ, sự khéo léo của người thợ thủ công Nam Sách, mà còn là biểu tượng của tinh thần làm chủ, dám nghĩ dám làm, đưa thương thuyền Đại Việt rẽ sóng vươn ra biển lớn.
“Thái Hòa Bát Niên” (1450): Cột Mốc Vàng Son Của Gốm Chu Đậu
Niên hiệu “Thái Hòa bát niên” (năm 1450) dưới triều vua Lê Nhân Tông là một cột mốc định vị vô cùng quan trọng. Tại sao gốm Chu Đậu lại đạt đến đỉnh cao huy hoàng vào giai đoạn này?
Lịch sử ghi nhận, sau khi Lê Lợi đánh đuổi quân Minh, lập ra nhà Hậu Lê, nước Đại Việt bước vào thời kỳ thái bình thịnh trị. Kinh tế, văn hóa và giao thương phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Đặc biệt, vào thế kỷ XV, khi triều đình nhà Minh (Trung Quốc) thi hành chính sách “bế quan tỏa cảng”, cấm xuất khẩu gốm sứ ra thị trường quốc tế, một khoảng trống khổng lồ đã xuất hiện trên con đường tơ lụa trên biển.
Chớp lấy thời cơ lịch sử đó, gốm Chu Đậu đã vươn lên lấp đầy khoảng trống. Những lò gốm Nam Sách ngày đêm đỏ lửa, sản xuất ra những tuyệt tác với chất lượng đỉnh cao để xuất khẩu sang các quốc gia Đông Nam Á, Tây Á và châu Âu. Năm 1450 chính là tâm điểm của sự hưng thịnh đó, đánh dấu sự chuyển mình từ một làng nghề mộc mạc thành một đại công xưởng gốm sứ mang tầm vóc quốc tế, phá vỡ thế độc quyền của gốm sứ phương Bắc.
Kỷ Nguyên Vàng Của Nghệ Thuật Gốm Sứ Đại Việt
Gốm Chu Đậu thời Lê Sơ không đơn thuần là những vật dụng sinh hoạt, mà là những tác phẩm nghệ thuật mang đậm triết lý nhân sinh và hồn cốt của dân tộc Việt. Kỷ nguyên vàng của gốm Chu Đậu được định hình bởi ba yếu tố cốt lõi:
-
Chất men tro trấu độc bản: Khác biệt hoàn toàn với men tro kim loại của gốm sứ Trung Quốc, nghệ nhân Chu Đậu đã sáng tạo ra dòng men từ tro trấu (vỏ thóc). Đây là sự kết tinh kỳ diệu từ nền văn minh lúa nước, tạo ra một lớp men rạn với màu sắc dịu nhẹ, ấm áp, vượt qua sự khắc nghiệt của thời gian.
-
Nghệ thuật hoa lam đỉnh cao: Màu xanh lam chiết xuất từ oxit coban được vẽ bằng bút lông trên nền phôi trắng, tạo nên sự tương phản thanh tao. Các đường nét lúc trầm hùng, lúc bay bổng, uốn lượn tự nhiên không gò bó.
-
Họa tiết mang đậm bản sắc thuần Việt: Không sao chép các điển tích cung đình phức tạp, họa tiết trên gốm Chu Đậu ngập tràn hơi thở của làng quê Việt Nam. Đó là hình ảnh con chim phượng, hoa cúc dây, tàu lá chuối, chim chích chòe, hay cảnh cậu bé chăn trâu thổi sáo… Mọi cảnh vật thiên nhiên và con người được cách điệu một cách tài tình, phản ánh tinh thần Lão – Trang tự do và triết lý Phật giáo từ bi, hài hòa với đất trời.
“Thái Hòa bát niên” không chỉ là một năm trong lịch sử, mà là một biểu tượng kiêu hãnh. Dấu ấn của nữ nghệ nhân Bùi Thị Hý và sự thăng hoa của nghệ thuật gốm sứ thế kỷ XV đã để lại một di sản đồ sộ. Di sản ấy lớn lao đến mức, phải đợi đến hàng chục năm sau ngày phát hiện ra bức thư định mệnh, những nhát cuốc khảo cổ mới có thể từ từ bóc tách và đưa ra ánh sáng ánh hào quang thực sự của vương quốc gốm sứ Nam Sách đang ngủ yên dưới lòng đất mẹ.




