Lịch sử của các quốc gia đôi khi không chỉ được ghi chép lại trên những trang giấy hoen ố vì thời gian, mà còn được cất giấu trong lòng đất mẹ, dưới đáy đại dương sâu thẳm, hay ẩn mình lặng lẽ giữa những bảo tàng tráng lệ ở một đầu cầu lục địa khác. Câu chuyện về gốm Chu Đậu – dòng gốm bác học tinh hoa bậc nhất của Đại Việt – chính là một huyền tích như thế. Huyền tích ấy đã ngủ vùi suốt hơn 400 năm dưới lớp bụi mờ của chiến tranh và biến thiên lịch sử, cho đến khi một cơ duyên kỳ lạ, vượt qua khoảng cách 8.000 dặm, mang hình hài một bức thư định mệnh đánh thức tất cả.
Giấc Ngủ Vùi 4 Thế Kỷ Và Báu Vật Nơi Lâu Đài Tráng Lệ
Vào những năm cuối thập niên 70 của thế kỷ XX, đối với người dân Việt Nam, khái niệm “Gốm Chu Đậu” gần như không tồn tại. Những tài liệu chính sử thưa thớt, không có một ghi chép cụ thể nào về một trung tâm gốm sứ vĩ đại từng hiện diện tại vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng. Làng nghề đã tắt lửa từ thế kỷ 17, và người ta tin rằng những tinh hoa gốm sứ Đại Việt đã vĩnh viễn chìm vào quên lãng.
Thế nhưng, ở cách Việt Nam khoảng 8.000 dặm, tại thành phố Istanbul (Thổ Nhĩ Kỳ), có một viện bảo tàng lừng danh mang tên Topkapi Saray (cung điện hoàng gia của Đế quốc Ottoman xưa). Nơi đây lưu giữ một bộ sưu tập gốm sứ khổng lồ với hơn 10.000 hiện vật quý giá quy tụ từ khắp nơi trên thế giới. Giữa vô vàn những kiệt tác gốm sứ thời Minh (Trung Quốc) hay gốm Imari (Nhật Bản), có một chiếc bình gốm hoa lam cao 54cm mang một vẻ đẹp vô cùng khác biệt.
Chiếc bình được trang trí hoa văn rực rỡ, khoác trên mình lớp men rạn vô cùng độc đáo. Vẻ đẹp của nó tao nhã, mộc mạc nhưng lại ẩn chứa một sức hút mãnh liệt, một dáng vẻ “rất Việt Nam” mà không một dòng gốm nào có được. Trên vai chiếc bình, dưới lớp men thời gian, có dòng chữ Hán viết bằng men lam đẫm màu năm tháng. Suốt nhiều thập kỷ, các chuyên gia bảo tàng đã xếp nhầm chiếc bình này vào nhóm gốm Nam Trung Hoa, bởi họ không thể ngờ rằng một kiệt tác như vậy lại có thể xuất phát từ một quốc gia Đông Nam Á xa xôi.
Bức Thư Năm 1980: Người Nhật Bản Giải Mã Hồn Việt
Lịch sử gốm Chu Đậu có lẽ sẽ mãi ngủ yên nếu không có một chuyến viếng thăm định mệnh. Ông Makoto Anabuki – nguyên cán bộ ngoại giao Nhật Bản tại Việt Nam, một người có niềm đam mê mãnh liệt với đồ gốm và am hiểu sâu sắc chữ Hán – đã có dịp đến tham quan bảo tàng Topkapi Saray.
Đứng trước chiếc bình hoa lam cao 54cm, bằng con mắt tinh tường của một học giả, ông Anabuki lập tức nhận ra đây không phải là gốm Trung Hoa. Sinh khí, đường nét họa tiết, và đặc biệt là dòng chữ Hán trên vai bình đã thu hút sự chú ý cao độ của ông. Ông đã cẩn thận ghi chép lại dòng chữ ấy.
Năm 1980, từ Tokyo, ông Makoto Anabuki đã viết một bức thư gửi cho Bí thư Tỉnh ủy Hải Hưng (nay là Hải Dương và Hưng Yên), kèm theo hình ảnh chiếc bình quý giá. Trong bức thư, ông chia sẻ phát hiện chấn động của mình và khẩn thiết đề nghị chính quyền địa phương hãy tìm kiếm gốc tích của dòng gốm này.
“Tôi mong các ngài tiến hành điều tra xem xét sự việc này. Nếu tìm thấy di tích ở Nam Sách, đó sẽ là một cống hiến to lớn cho lịch sử gốm sứ Việt Nam và thế giới.” – Trích ý nghĩa bức thư của ông Makoto Anabuki.
13 Chữ Hán Bí Ẩn: Chìa Khóa Mở Ra Cánh Cửa Thời Gian
Điểm mấu chốt trong bức thư của ông Anabuki chính là việc giải nghĩa 13 chữ Hán được viết trên vai chiếc bình lưu giữ tại Thổ Nhĩ Kỳ:
“Thái Hòa bát niên – Nam Sách châu – Tượng nhân Bùi thị hý bút”
Dòng chữ ngắn gọn nhưng chứa đựng sức nặng của cả một triều đại. Các nhà khoa học lịch sử, mỹ thuật và khảo cổ học Việt Nam lập tức bắt tay vào giải mã:
-
Thái Hòa bát niên: Tức năm thứ 8 niên hiệu Thái Hòa, đời vua Lê Nhân Tông (tương đương năm 1450). Cột mốc thời gian này khẳng định chiếc bình được ra đời vào thời kỳ rực rỡ nhất của nhà Hậu Lê.
-
Nam Sách châu: Địa danh lịch sử thuộc vùng đất Hải Dương ngày nay. Đây là manh mối quan trọng nhất để khoanh vùng tìm kiếm.
-
Tượng nhân Bùi thị hý bút: Nghệ nhân họ Bùi (nữ giới) vẽ chơi (phóng bút).
13 chữ Hán này không chỉ là chứng minh thư của một kiệt tác, mà còn là bản tuyên ngôn về sự tự hào của một người thợ gốm. Trong thời đại phong kiến, việc một nghệ nhân bình dân, lại là nữ giới, dám lưu lại tên tuổi và nguồn gốc của mình trên sản phẩm là điều hiếm hoi và vĩ đại vô cùng.
Cuộc Hành Trình Đưa Tinh Hoa Trở Về
Bức thư từ Tokyo giống như một tiếng sét xé toạc bức màn sương mù lịch sử. Nó tạo ra một cú hích mạnh mẽ, thôi thúc giới khảo cổ học Việt Nam vào cuộc. Từ những manh mối trong bức thư, các nhà nghiên cứu đã hướng tầm mắt về vùng đất Nam Sách, Hải Dương – nơi những cánh đồng lúa xanh mướt đang âm thầm ôm ấp một bí mật kinh thiên động địa dưới lòng đất mẹ.
Một chiếc bình gốm Việt Nam, nằm tại Thổ Nhĩ Kỳ, được phát hiện bởi một người Nhật Bản, và trở thành kim chỉ nam để người Việt Nam tìm lại chính mình. Hành trình 8.000 dặm ấy không chỉ là sự kết nối của địa lý, mà là sự giao thoa của văn hóa, là tiếng gọi của tiền nhân vọng về từ quá khứ, đòi hỏi con cháu phải trả lại vị trí xứng đáng cho một dòng gốm đã từng làm rạng danh bờ cõi.
Sự kiện chiếc bình hoa lam tại Topkapi chính là ánh bình minh đầu tiên, báo hiệu sự trở lại của một đế chế gốm sứ. Và ngay sau bức thư định mệnh đó, những nhát cuốc khảo cổ đầu tiên tại xã Thái Tân, Nam Sách đã chính thức chạm vào lớp tro tàn của lịch sử, mở ra một chương mới huy hoàng và đầy kiêu hãnh mang tên: Gốm Chu Đậu.




