Tiếng Vọng Từ Lòng Đất Mẹ: Hơn 100 Đáy Lò Kể Chuyện Trung Tâm Thương Mại Sầm Uất Nam Sách

00:00
Sẵn sàng đọc

Nếu bức thư từ Tokyo năm 1980 là tia chớp lóe lên giữa bầu trời đêm, thì những nhát cuốc khảo cổ tại Nam Sách sáu năm sau đó chính là tiếng sấm rền vang, chính thức đánh thức một vương quốc gốm sứ đã ngủ vùi hơn 400 năm. Lịch sử không chỉ được viết bằng bút mực, mà còn được ghi tạc bằng đất nung. Lòng đất mẹ Hải Dương, sau nhiều thế kỷ ôm ấp và gìn giữ, cuối cùng đã cất tiếng nói, kể cho hậu thế nghe về một “đại công xưởng” sầm uất bậc nhất Đại Việt thời Lê Sơ.

Nhát Cuốc Lịch Sử Và Lời Hồi Đáp Từ Quá Khứ

Từ những manh mối quý giá mang dòng chữ “Nam Sách châu”, các nhà khảo cổ học Việt Nam đã dồn tâm sức về vùng châu thổ sông Thái Bình. Tháng 4 năm 1986, một cuộc khai quật khảo cổ học lịch sử đã chính thức được tiến hành tại hai xã Thái Tân và Minh Tân (thuộc huyện Nam Sách, tỉnh Hải Dương ngày nay).

Không ai có thể ngờ rằng, ẩn dưới những ruộng lúa xanh tốt, dưới lớp đất phù sa hiền hòa sâu khoảng 2 mét, lại là một thế giới hoàn toàn khác. Đó không phải là một vài lò gốm lẻ tẻ của một làng nghề nhỏ bé, mà là một hệ thống di chỉ khổng lồ trải rộng trên diện tích lên tới 70.000 mét vuông. Lời hồi đáp từ lòng đất mẹ đã vượt xa mọi sự tưởng tượng táo bạo nhất của giới chuyên môn đương thời.

Hơn 100 Đáy Lò: Minh Chứng Cho Một “Đại Công Xưởng” Kỷ Lục

Điểm chấn động nhất của cuộc điền dã không chỉ nằm ở số lượng hiện vật, mà là sự phát hiện của hơn 100 đáy lò gốm nằm san sát nhau. Trong lịch sử khảo cổ học Việt Nam, hiếm có một di chỉ nào lại chứng kiến mật độ lò nung dày đặc và quy mô sản xuất khủng khiếp đến như vậy.

  • Cấu trúc chuyên nghiệp: Các lò gốm tại Chu Đậu chủ yếu là lò cóc và lò bầu, được xây dựng với kỹ thuật cao để đạt được nhiệt độ nung lên tới 1.200 – 1.250 độ C. Đây là điều kiện tiên quyết để tạo ra lớp men thủy tinh hóa hoàn hảo và cốt gốm cứng cáp.

  • Dấu tích của sự sầm uất: Hàng trăm đáy lò nằm kề cận nhau chứng minh nơi đây từng hoạt động không ngừng nghỉ. Ngày cũng như đêm, ngọn lửa tại Chu Đậu rực sáng cả một khúc sông, xua tan màn đêm của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Số lượng thợ thủ công, nghệ nhân, phu phen quy tụ về đây phải lên tới hàng vạn người.

Chính hơn 100 đáy lò này là bằng chứng đanh thép nhất, xóa bỏ hoàn toàn định kiến cho rằng gốm Chu Đậu chỉ là sản phẩm của một vài hộ gia đình. Nơi đây thực sự là một trung tâm công nghiệp – thủ công nghiệp mang tầm vóc quốc gia.

Những “Phế Phẩm” Trở Thành Báu Vật Vô Giá

Tại các hố khai quật, bên cạnh những sản phẩm hoàn thiện, các nhà khảo cổ còn tìm thấy hàng triệu mảnh vỡ, bao nung, con kê và đặc biệt là những “phế phẩm” (các sản phẩm bị dính vào nhau, biến dạng do quá lửa trong quá trình nung).

Trong con mắt của người thợ gốm xưa, đó là những món đồ hỏng phải vứt bỏ đi. Nhưng đối với các nhà khoa học hôm nay, đó lại là những “báu vật vô giá”. Tại sao lại như vậy? Bởi lẽ, chỉ có tại nơi trực tiếp sản xuất mới tồn tại những phế phẩm chưa từng được mang đi tiêu thụ và các dụng cụ nung gốm đặc thù. Những mảnh vỡ nứt nẻ, những chồng bát đĩa dính chặt vào bao nung chính là tấm thẻ căn cước không thể chối cãi, xác nhận tuyệt đối nguồn gốc Nam Sách của chiếc bình hoa lam đang ngự trị tại bảo tàng Thổ Nhĩ Kỳ, cũng như hàng vạn cổ vật Chu Đậu đang lưu lạc trên toàn thế giới.

Mạng Lưới Thương Mại Hàng Hải Bắt Đầu Từ Cửa Sông

Từ những dấu tích vĩ đại dưới lòng đất, một bức tranh sinh động về trung tâm thương mại Nam Sách thế kỷ 15 hiện lên rõ nét. Vị trí địa lý đắc địa, nằm kề bên dòng sông Thái Bình và sông Kinh Thầy, đã biến Chu Đậu thành một thương cảng nội địa sầm uất.

  • Tấp nập trên bến dưới thuyền: Những con thuyền buôn lớn nhỏ nườm nượp cập bến. Gốm từ lò vừa ra lò, được đóng gói cẩn thận, theo những dòng sông chở thẳng ra cửa biển, hội lưu tại thương cảng quốc tế Vân Đồn (Quảng Ninh) hoặc Phố Hiến sau này.

  • Giao thương quốc tế: Tại đây, gốm Chu Đậu được chuyển lên những con tàu viễn dương khổng lồ của các thương nhân Bồ Đào Nha, Hà Lan, Ả Rập… rẽ sóng vươn ra biển lớn, theo “con đường tơ lụa trên biển” chinh phục các thị trường khó tính nhất tại Nhật Bản, Đông Nam Á, Trung Cận Đông và châu Âu.

Tiếng vọng từ hơn 100 đáy lò phế tích không chỉ kể câu chuyện về mồ hôi và tài hoa của người thợ gốm Nam Sách xưa, mà còn là bản hùng ca về một thời kỳ Đại Việt vươn mình mạnh mẽ, chủ động hội nhập và chi phối mạng lưới mậu dịch hàng hải quốc tế. Đất mẹ đã cất giữ bí mật ấy trọn vẹn suốt 400 năm, để chờ đợi ngày hậu thế đủ nhân duyên và lòng tự hào để đánh thức di sản vĩ đại này.

Share your love

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *